越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tài khoản cá nhân” (1)
tài khoản cá nhân
英语
名personal account
Anh ta chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của mình.
He transferred money to his personal account.
相关词“tài khoản cá nhân” (0)
未找到相关词。
短语“tài khoản cá nhân” (1)
Anh ta chuyển tiền vào tài khoản cá nhân của mình.
He transferred money to his personal account.
